adequate to

Học thuật
Thân thiện
adequate to

The new equipment is adequate to the demands of the project.

Định nghĩa

Cụm tính từ: - Đủ khả năng, đủ phẩm chất, đủ tiêu chuẩn: Diễn tả việc ai đó hoặc cái đó đủ các đặc tính, năng lực hoặc phẩm chất cần thiết để đáp ứng một yêu cầu, nhiệm vụ hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

dụ sử dụng
  • Cụm tính từ:
    • She proved herself adequate to the demands of the leadership position. ( ấy đã chứng minh bản thân đủ khả năng đáp ứng những yêu cầu của vị trí lãnh đạo.)
    • Is the local infrastructure adequate to support a large festival? (Cơ sở hạ tầng địa phương đủ tiêu chuẩn để hỗ trợ một lễ hội lớn không?)
    • His skills were not adequate to the task at hand. (Kỹ năng của anh ta không đủ cho nhiệm vụ trước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be adequate to the occasion": đủ tầm, phù hợp với dịp/hoàn cảnh.

    • Her speech was perfectly adequate to the occasion, being both respectful and inspiring. (Bài phát biểu của ấy hoàn toàn phù hợp với dịp, vừa tôn trọng vừa truyền cảm hứng.)
  • "to feel adequate to the challenge": cảm thấy đủ sức/khả năng đối mặt với thử thách.

    • After months of training, he finally felt adequate to the challenge of running a marathon. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy cảm thấy đủ sức đối mặt với thử thách chạy marathon.)
Biến thể từ gần giống
  • Adequate (adj): đủ, tương đối tốt, chấp nhận được (thường đứng một mình).

    • The hotel room was small but adequate for our needs. (Phòng khách sạn nhỏ nhưng đủ cho nhu cầu của chúng tôi.)
  • Equal to (adj): ngang bằng, đủ khả năng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • She is equal to any challenge. ( ấy đủ khả năng cho bất kỳ thử thách nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Capable of: khả năng.
  • Sufficient for: đủ cho.
  • Up to: đạt tới (một tiêu chuẩn), đủ sức (thường dùng trong văn nói).
Lưu ý sử dụng

Cụm từ "adequate to" thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nhiệm vụ, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn ( dụ: the job, the standard, the challenge). mang tính trang trọng hơn so với cách nói thông thường "good enough for".

adequate to

The new equipment is adequate to the demands of the project.

Adjective
  1. đủ các đặc tính, phẩm chất cần thiết cho

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự